foot-and-mouth disease
/'futən'mauθdi'zi:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thú y học):
- Bệnh lở mồm long móng: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính, rất dễ lây lan, ảnh hưởng chủ yếu đến động vật móng guốc chẵn (như trâu, bò, lợn, dê, cừu). Bệnh đặc trưng bởi sự xuất hiện của các mụn nước và vết loét ở trong miệng, trên mõm, lưỡi, và xung quanh kẽ móng chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- An outbreak of foot-and-mouth disease led to the culling of thousands of cattle. (Một đợt bùng phát bệnh lở mồm long móng đã dẫn đến việc tiêu hủy hàng nghìn con gia súc.)
- Strict quarantine measures are essential to prevent the spread of foot-and-mouth disease. (Các biện pháp kiểm dịch nghiêm ngặt là cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của bệnh lở mồm long móng.)
- Vaccination is a key tool in controlling foot-and-mouth disease in livestock. (Tiêm phòng là một công cụ then chốt trong việc kiểm soát bệnh lở mồm long móng ở vật nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An outbreak of foot-and-mouth disease": Một đợt bùng phát bệnh lở mồm long móng.
- The country's economy was severely impacted by an outbreak of foot-and-mouth disease. (Nền kinh tế của đất nước bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi một đợt bùng phát bệnh lở mồm long móng.)
"Foot-and-mouth disease virus (FMDV)": Virus gây bệnh lở mồm long móng.
- Scientists are studying the foot-and-mouth disease virus to develop more effective vaccines. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu virus gây bệnh lở mồm long móng để phát triển các loại vắc-xin hiệu quả hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- FMD: Viết tắt thông dụng của "foot-and-mouth disease".
- The region is now declared free from FMD. (Khu vực này hiện đã được tuyên bố sạch bệnh LMLM.)
- Aphthous fever: Tên gọi khác theo khoa học, tương đương với "sốt aptơ".
- Hoof-and-mouth disease: Một cách gọi ít phổ biến hơn, có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Aphthous fever (n): Sốt aptơ (tên gọi khoa học).
- Hoof-and-mouth disease (n): Bệnh lở mồm long móng (cách gọi biến thể).
Lưu ý sử dụng
- "Foot-and-mouth disease" là một danh từ không đếm được, luôn được sử dụng ở dạng số ít.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thú y. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng tên viết tắt FMD hoặc tên gọi tiếng Việt đầy đủ là bệnh lở mồm long móng.
- Không nhầm lẫn với các bệnh khác ở người. Bệnh này chủ yếu ảnh hưởng đến động vật, mặc dù con người có thể mang mầm bệnh.
danh từ
- (thú y học) sốt lở mồn long móng, sốt aptơ